Ý nghĩa thực sự của Thiên Can Địa Chi vẫn là điều bí ẩn mà khoa học
chưa thể khám phá. Trí huệ của cổ nhân vô cùng thâm sâu uyên bác, vượt xa nhận
thức của nhân loại hiện đại ngày nay.
Thiên Can Địa Chi được hình thành trên cơ sở nào?
Sách Sử ký Luật Thư có ghi chép rằng:
“Thất chính 28 xá luật lịch trời vì thế thông khí của ngũ hành bát
chính, trời vì thế thành thục vạn vật. Xá này chỗ của nhật nguyệt trú. Xá này
là khí thư giãn ra”.
Thiên Can Địa Chi là một phần trong văn hóa truyền thống cổ Trung Hoa,
gọi tắt là “Can Chi”. Đây là cách gọi rút gọn của Thiên Can – Địa Chi, hoặc Thập
Thiên Can – Thập Nhị Địa Chi. Can Chi vốn là những đơn vị rất quen thuộc và gần
gũi với người Á Đông, thường được sử dụng trong hệ thống lịch pháp cũng như
trong các ngành học thuật khác nhau.
Thập Thiên Can (tức 10 Thiên Can) gồm có: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ,
Canh, Tân, Nhâm, Quý. Thập nhị Địa Chi (tức 12 Địa Chi) gồm có: Tý, Sửu, Dần,
Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi.
Thiên Can Địa Chi có quan hệ mật thiết với âm dương ngũ hành. Theo quy
luật này, Thiên Can có các thuộc tính âm và dương, trong đó có 5 can dương và 5
can âm. Dương can: Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm. Âm can: Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý.
Thiên Can thuộc ngũ hành: Giáp và Ất đại diện cho hành Mộc, trong đó
Giáp thuộc dương Mộc, Ất thuộc âm Mộc. Bính và Đinh đại diện cho hành Hỏa, Bính
thuộc dương Hỏa, Đinh thuộc âm Hỏa. Mậu và Kỷ đại diện cho hành Thổ, trong đó Mậu
thuộc dương Thổ, Kỷ thuộc âm Thổ. Canh và Tân đại diện cho hành Kim, trong đó
Canh thuộc dương Kim, Tân thuộc âm Kim. Nhâm và Quý đại diện cho hành Thủy,
trong đó Nhâm thuộc dương Thủy, Quý thuộc âm Thủy.
Địa Chi thuộc âm dương: Địa Chi dương gồm Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất,
đều có tính chất dương như tăng trưởng, thịnh vượng, cường tráng. Địa Chi âm gồm
Sửu, Hợi, Dậu, Mùi, Tỵ, Mão, đều có các tính chất âm như tiêu trừ, suy yếu, tàn
lụi.
Địa Chi thuộc ngũ hành: Dần và Mão thuộc Mộc, Dần thuộc dương Mộc, Mão
thuộc âm Mộc. Tỵ và Ngọ thuộc Hỏa, Ngọ thuộc dương Hỏa, Tỵ thuộc âm Hỏa. Thân
và Dậu thuộc Kim, Thân thuộc dương Kim, Dậu thuộc âm Kim. Hợi và Tý thuộc Thủy,
Tý thuộc dương Thủy, Hợi thuộc âm Thủy. Thìn, Tuất, Sửu, và Mùi thuộc Thổ, Thìn
Tuất thuộc dương Thổ, Sửu Mùi thuộc âm Thổ.
Chỉ có Can dương và Chi dương kết hợp được với nhau. 5 Can dương kết hợp
với 6 Chi dương tạo thành 30 cặp Can Chi, ví dụ: Giáp Tý, Bính Tý, Giáp Dần,
Bính Dần, v.v.
Chỉ có Can âm và Chi âm kết hợp được với nhau. 5 Can âm kết hợp với 6
Chi âm tạo thành 30 cặp Can Chi, ví dụ: Ất Sửu, Đinh Sửu, Kỷ Sửu, Ất Mão, Đinh
Mão, Kỷ Mão, v.v.
Chu kỳ vận hành của Thiên Can là 10, lấy 10 canh giờ, 10 ngày, 10
tháng, 10 năm là các giai đoạn chu kỳ khác nhau và không ngừng lặp lại một cách
có trật tự để hình thành quy luật chu kỳ ổn định. Chu kỳ vận hành của Địa Chi
là 12, lấy 12 canh giờ, 12 ngày, 12 tháng, và 12 năm là các giai đoạn chu kỳ
khác nhau và tuần hoàn lặp lại một cách có trật tự hình thành quy luật vận hành
ổn định.
Sự kết hợp của Thiên Can và Địa Chi lấy 60 thời thần, 60 ngày, 60
tháng, 60 năm là một chu kỳ và không ngừng lặp lại tuần hoàn có trật tự để tạo
thành quy luật ổn định. Có tất cả 60 cách kết hợp Thiên Can và Địa Chi, gọi là
“Lục thập hoa giáp” hay “Lục thập Giáp Tý” (chữ khởi đầu của Thiên Can Địa Chi
khi kết hợp với nhau).
Chu kỳ Thiên Can và Địa Chi nói với chúng ta rằng: Trong không gian
con người sinh sống có tồn tại một trình tự chuyển động tự nhiên được tiêu chuẩn
hóa và quy phạm hóa tuần hoàn với chu kỳ thập phân. Đó là quy luật sáng tạo bởi
giới tự nhiên, là quy luật không thể thay đổi.
Nếu nói từ tháng 1 đến tháng 12 là tương ứng với Thập nhị Địa Chi
trong một năm, thì một ngày có 24 giờ cũng lại tương ứng với bội số của Thập nhị
Địa Chi. Điều này rất có đạo lý, vì chu kỳ thay đổi của Thời Chi và Nguyệt Chi
là có thể quan sát được.
Thuật toán hệ thập phân của Thiên Can dù là tiêu chuẩn đo lường quan
trọng và chủ yếu nhất trong xã hội hiện đại ngày nay, nhưng bàn về sự vận động
tự nhiên của một hệ thập phân lại chưa chắc có người tin, rằng chủ thể vận động
tự nhiên này là gì? Quá trình chuyển động được tiến hành như thế nào? Có thể
dùng quan sát bằng phương pháp khoa học không?
Ví dụ, trong Thiên Can Địa Chi thì chu kỳ 60 năm sẽ xuất hiện hiện tượng
phổ biến, chẳng hạn như thay đổi về mực nước sông và lượng mưa. Lấy những trận
lũ ở sông Trường Giang làm ví dụ, từ năm 1827 đến nay có 17 lần thay đổi mực nước,
lần lượt vào các năm 1827, 1849, 1860, 1870, 1887, 1905, 1909, 1917, 1931,
1935, 1945, 1954, 1969, 1980, 1991, 1996, 1998.
Năm 1870, 1931, 1991 lần lượt cách nhau 61 và 60 năm, cả ba lần đều là
sự thay đổi mang tính toàn lưu vực. Từ 1935 đến 1996 cách nhau 61 năm, cả hai lần
đều là thay đổi lượng nước mang tính khu vực. Lượng nước sông Hoàng Hà cứ chu kỳ
10 năm có thay đổi nhỏ, 60 năm thay đổi lớn.
Tại sao chu kỳ thay đổi lượng nước của sông hồ lại gần giống với chu kỳ
của Thiên Can Địa Chi như vậy? Tại sao người xưa có thể tạo ra bộ lịch pháp với
những bí ẩn đầy màu sắc như thế? Tại sao một chu kỳ thay đổi lại là con số 60
năm mà không phải là thời gian khác? Đây là điều mà khoa học không thể lý giải
và coi đó chỉ là hiện tượng tự nhiên.
Vẫn còn đó rất nhiều câu hỏi bỏ ngỏ: Tại sao người cổ đại lại tạo ra một
bộ Thiên Can và một bộ Địa Chi? Làm sao để giải khai bí ẩn về Thiên Can Địa
Chi?
Dụng ý chân thực của Can Chi
Người ta cho rằng Can Chi là công cụ dùng để tính thời gian, có thể
ghi lại giờ, ngày, tháng và năm. Phát hiện khảo cổ học cũng cho thấy, từ thời
nhà Thương đã áp dụng Can Chi để ghi chép thời gian. Trong các quẻ bói giáp cốt
văn đời nhà Thương, Thiên Can Địa Chi được dùng phổ biến để ghi chép thời gian,
cách tính này vẫn luôn tồn tại trong lịch vạn sự hiện nay.
Nhưng Can Chi có thực sự chỉ được dùng để ghi chép thời gian?
Bởi nếu đơn thuần chỉ là ghi chép thời gian, thì dùng số sẽ đơn giản
và thuận tiện hơn dùng Can Chi. Không những vậy còn dễ dàng theo dõi, vì số hóa
là công cụ ghi chép ưu việt hơn. Lấy ghi năm công nguyên làm ví dụ, lợi thế tốt
nhất của việc dùng số ghi chép là từng bước thêm con số, thực hiện phương pháp
tính thập phân.
Trong khi đó, việc dùng Can Chi phức tạp hơn nhiều. Mỗi năm chỉ có một
niên hiệu Can Chi cố định, không có định vị thời gian kỹ thuật số vốn có của
riêng nó. Can Chi này sau 60 năm là một chu kỳ tuần hoàn, đơn giản chỉ nói về
năm Giáp Tý, rốt cuộc là năm Giáp Tý của chu kỳ nào?
Trong 2000 năm đã có bao nhiêu chu kỳ, sự lặp lại thực sự rất nhiều, lịch
sử càng dài thì sự lặp lại càng nhiều hơn. Rõ ràng, việc ghi chép năm bằng Can
Chi không rõ ràng và đơn giản như ghi bằng số.
Trên thực tế, trong quá trình ghi chép thời gian dọc theo chiều dài lịch
sử, Thiên Can Địa Chi còn được người Trung Hoa sử dụng để dự đoán tương lai.
Theo Hoàng Đế Nội Kinh, thời cổ đại đã vận dụng Thiên Can Địa Chi để dự đoán xu
hướng phát triển của bệnh dịch.
Ví dụ, bệnh gan biểu hiện nghiêm trọng vào năm Canh Tân, bình phục vào
năm Bính Đinh. Bệnh phổi nghiêm trọng vào năm Bính Đinh, có thể được chữa lành
vào năm Nhâm Quý. Bệnh về tỳ tạng nghiêm trọng vào năm Giáp Ất, có thể được chữa
lành vào năm Canh Tân. Bệnh về tim nghiêm trọng vào năm Nhâm Quý, có thể được
chữa lành vào năm Mậu Kỷ. Bệnh về thận tạng nghiêm trọng vào năm Mậu Kỷ, có thể
chữa khỏi vào năm Giáp Ất.
Vào thời nhà Đường, ngoài việc dùng để ghi chép ngày, tháng, năm, đây
còn là công cụ chuyên dùng để dự đoán xu thế và kết quả sự việc, tạo ra thuật dự
đoán “Tứ trụ” (Tứ trụ là môn dự đoán học dựa trên bát tự kết hợp với đại vận và
lưu niên để luận đoán mức độ cát hung và họa phúc của đời người).
Thiên Can Địa Chi có ảnh hưởng mạnh mẽ tới môn dự đoán học, được sử dụng
rộng rãi để dự đoán vận mệnh của mỗi người. Trong các khoa bói toán xuất xứ từ
Trung Hoa, năm, tháng, ngày, giờ của một thời điểm bất kỳ là theo âm lịch, gọi
là “Tứ trụ”, mỗi trụ được chỉ định bởi một cặp Can Chi. Đến nay đây vẫn là một
trong những phương pháp dự đoán vận mệnh quan trọng trong dân gian.
Địa Chi có chức năng dự đoán và đã được người Trung Quốc vận dụng
trong thời gian dài, chứng minh có tính chính xác cao. Thiên Can Địa Chi là một
kiến thức tiên tiến vượt xa khoa học hiện đại của nhân loại, ẩn chứa tin tức bí
mật của vũ trụ, ẩn chứa bí mật về trình tự thay đổi của khí hậu, ẩn chứa mật mã
của sinh mệnh, ẩn chứa tiết tấu thần kỳ của quá trình phát triển sự vật. Nếu nó
không ẩn chứa những bí mật ấy, thì sao có thể được dùng để dự đoán chính xác về
tương lai?
Chức năng thực sự của Can Chi chính là để ghi lại tình trạng biến hóa
vận động của 5 loại khí trong ngũ hành bao gồm Phong, Hàn, Thấp, Táo, Hỏa; ghi
lại chính xác trạng thái thịnh suy của sự vận hành các loại khí trong ngũ hành
trên trời, trên đất, và đặc điểm của quy luật này. Đây mới chính là bí mật lớn
nhất của Thiên Can Địa Chi.
Trong tính chất ngũ hành của thập Thiên Can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu,
Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý): Giáp Ất mang theo Phong khí, Bính Đinh mang theo Hỏa
khí, Mậu Kỷ mang theo Thấp khí, Canh Tân mang theo Táo khí, Nhâm Quý mang theo
Hàn khí. Điều này cho thấy khí của ngũ hành trên trời đang dần dần từng bước
tuân theo trình tự biến đổi vận động tương sinh của ngũ hành.
Tính chất ngũ hành của thập nhị Địa Chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ,
Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi): Dần Mão mang Phong khí, Tỵ Ngọ mang theo Hỏa
khí, Thân Dậu mang Táo khí, Hợi Tý mang theo Hàn khí, Thìn Tuất Sửu mang theo
Thấp khí, vận hành theo một quy trình đặc biệt.
Ý nghĩa ban đầu của “Lục thập giáp tự” là để ghi chép lại thời gian,
nhưng cũng dùng để ghi chép trạng thái khí của ngũ hành trên trời và trên đất
trong thời gian đặc định.
Ví dụ, 60 năm Thiên Can Địa Chi, trong mỗi năm lại ghi chép lại tính
chất khí của ngũ hành trên trời là gì, tính chất khí của ngũ hành trên đất là
gì. Giống như vào năm Giáp và năm Tý, trên trời dần dần chủ yếu tăng thêm Phong
khí, trên đất dần chủ yếu tăng thêm Hàn khí. Năm Hợi và năm Quý, trên trời và
trên đất Hàn khí đều suy yếu.
Tương tự, mỗi tháng, mỗi ngày, mỗi giờ của Can Chi cũng là ghi chép bản
chất của thời tiết và khí địa tại thời điểm đó.
Vậy, tại sao cần ghi lại quy luật hoạt động của ngũ hành trời đất?
Nguyên nhân vì khí ngũ hành của trời đất không những ảnh hưởng đáng kể
tới sự thay đổi của khí hậu và môi trường, mà còn ảnh hưởng lớn tới sự tồn tại
và phát triển của tất cả các thể sinh mệnh trên trái đất. Vì vậy, chỉ có nắm chắc
trạng thái vận hành khí của ngũ hành mới có thể phân tích xu hướng biến đổi khí
hậu môi trường, đồng thời dự đoán tác động của môi trường lên các thể sinh mệnh,
từ đó dự đoán xu hướng trong tương lai. Điều này có ý nghĩa thiết thực và vô
cùng quan trọng đối với sự sinh tồn của nhân loại.
Nếu Thiên Can Địa Chi chỉ là ghi chép khí trong ngũ hành, vì sao người
cổ đại lại nhận thức và phát hiện được quy luật biến hóa khí trong ngũ hành từ
cuộc sống hiện thực? Rõ ràng, điều Thiên Can Địa Chi phản ánh là hai vấn đề xảy
ra ở hai địa điểm khác nhau.
Vậy yếu tố sinh hóa và quy luật Thiên Can tạo ra là gì, nhân tố sinh
hóa và quy luật Địa Chi tao ra là gì? Và ai là người đã tạo ra quy luật hoạt động
khí ngũ hành của Thiên Can Địa Chi? Giải khai được hai vấn đề này mới có thể nhận
thức được những điều cơ bản nhất về Can Chi.
Dù Thiên Can Địa Chi rất đơn giản, nhưng nội hàm của nó lại vô cùng
sâu sắc. Hậu thế sau này đã vận dụng nó vào Kinh Dịch để biết được quá khứ và
tương lai, rất nhiều nhà tiên tri trong lịch sử cũng dựa vào đó để dự đoán quy
luật phát triển của xã hội.
-ST-